Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • soul

    B1

    linh hồn

  • 灵魂

    líng hún

    Hán Việt linh hồn

    linh hồn

    soul; spirit

  • ghost

    UK/ɡəʊst/US/ɡoʊst/

    A1

    hồn ma

    the seat of life or intelligence : soul

  • ghostly

    US/ˈɡoʊstli/

    C1

    ma quái

    of or relating to the soul : spiritual