Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sort

    B1

    sắp xếp

  • 那样

    nà yàng

    Hán Việt na dạng

    như vậy

    that kind; that sort

  • 什么样

    shén me yàng

    Hán Việt thập mô dạng

    như thế nào

    what kind?; what sort?

  • resort

    B1

    khu nghỉ dưỡng