Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sorry

    UK/ˈsɒɹi/US/ˈsɑɹi/

    A1

    Xin lỗi

  • 心疼

    xīn téng

    xót xa

    to love dearly; to feel sorry for sb

  • 抱歉

    bào qiàn

    xin lỗi

    to be sorry; to feel apologetic

  • 狼狈

    láng bèi

    tình trạng lúng túng

    in a difficult situation; to cut a sorry figure

  • 对不起

    duì bu qǐ

    Hán Việt đối bất khởi

    xin lỗi

    I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint