Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sore
B1
đau nhức
疼
téng
đau
(it) hurts; sore; to love dearly
疼痛
téng tòng
đau
pain; (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đau nhức
téng
đau
(it) hurts; sore; to love dearly
téng tòng
đau
pain; (of a body part) to be painful; to be sore; to hurt