Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • soothing

    US/ˈsuðɪŋ/

    làm dịu

  • soothe

    B1

    xoa dịu

  • soothed

    US/suðd/

    xoa dịu