Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • son

    A1

    con trai

  • song

    A1

    bài hát

  • sonnet

    B2

    bài sonnet

  • Hán Việt

    con

    son; child

  • 儿女

    ér nǚ

    con cái

    children; sons and daughters; a young man and a young woman (in love)

  • 儿子

    ér zi

    con trai

    son

  • 子女

    zǐ nǚ

    Hán Việt tí nữa

    con cái

    children; sons and daughters

  • 孙女

    sūn nǚ

    Hán Việt tôn nữa

    cháu gái

    son's daughter; granddaughter

  • 父子

    fù zǐ

    cha và con trai

    father and son

  • 王子

    wáng zǐ

    Hán Việt vương tí

    hoàng tử

    prince; son of a king

  • nephew

    US/ˈnɛfju/

    B1

    cháu trai

    a son of one's brother, sister, brother-in-law, or sister-in-law

  • 平行

    píng xíng

    Hán Việt bình hàng

    song song

    parallel; of equal rank

  • 并列

    bìng liè

    Hán Việt tính liệt

    song song

    to stand side by side; to be juxtaposed

  • 双胞胎

    shuāng bāo tāi

    Hán Việt song bào thai

    cặp song sinh

    twin

  • twin

    B1

    song sinh

  • parallel

    UK/ˈpæ.ɹəˌlɛl/US/ˈpɛɹəˌlɛl/

    song song

  • bilingual

    tính từ·B1

    song ngữ

    able to speak and understand two languages

    Several of the employees are bilingual.

  • lesson

    US/ˈlɛsən/

    A1

    bài học

    a passage from sacred writings read in a service of worship

  • person

    UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɜɹ.sən/

    A1

    người

  • poison

    US/ˈpɔɪzən/

    B1

    chất độc

  • prison

    US/ˈpɹɪzən/

    B1

    nhà tù

  • reason

    US/ˈɹizən/

    A1

    lý do

  • season

    US/ˈsizən/

    B1

    mùa

  • unison

    C1

    đồng thanh

  • liaison

    C1

    liên lạc

  • persona

    chân dung người dùng mẫu

  • grandson

    A2

    cháu trai

  • imprison

    B2

    bắt giam

  • personal

    UK/ˈpɜː.sə.nəl/US/ˈpɜɹ.sə.nəl/

    A1

    cá nhân

  • prisoner

    UK/ˈpɹɪzənə/US/ˈpɹɪzənɚ/

    B1

    tù nhân