Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • somewhere

    UK/ˈsʌm.wɛː/US/ˈsʌm.wɛɹ/

    A2

    ở đâu đó

  • 停留

    tíng liú

    Hán Việt đình lưu

    nán lại

    to stay somewhere temporarily; to stop over

  • 出行

    chū xíng

    Hán Việt xuất hàng

    du lịch

    to go out somewhere (relatively short trip); to set off on a journey (longer trip)

  • 哪儿

    nǎ r

    ở đâu

    where?; wherever; anywhere; somewhere

  • 哪里

    nǎ lǐ

    Hán Việt ná lịa

    ở đâu

    where?; somewhere