Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
solicitude
US/səˈlɪsɪˌtud/
sự quan tâm chu đáo
关怀
guān huái
Hán Việt quan hoài
sự quan tâm
care; solicitude
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/səˈlɪsɪˌtud/
sự quan tâm chu đáo
guān huái
Hán Việt quan hoài
sự quan tâm
care; solicitude