Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • solicit

    C2

    kêu gọi

  • solicitude

    US/səˈlɪsɪˌtud/

    sự quan tâm chu đáo

  • 征求

    zhēng qiú

    Hán Việt chinh cầu

    tham khảo ý kiến

    to solicit; to seek