Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • solemnly

    UK/ˈsɒləmli/US/ˈsɑləmli/

    một cách trang trọng

  • 严肃

    yán sù

    nghiêm túc

    solemn; grave

  • 庄严

    zhuāng yán

    Hán Việt chăng nghiêm

    trang nghiêm

    solemn; dignified; stately

  • 庄重

    zhuāng zhòng

    Hán Việt chăng trọng

    trang trọng

    grave; solemn

  • 郑重

    zhèng zhòng

    Hán Việt trịnh trọng

    trang trọng

    serious; solemn

  • 小心翼翼

    xiǎo xīn yì yì

    Hán Việt tiểu tâm dực dực

    cẩn thận từng li từng tí

    cautious and solemn (idiom); very carefully; prudent

  • solemn

    UK/ˈsɒləm/US/ˈsɑləm/

    trang nghiêm

  • solemnity

    US/səˈlɛmnəti/

    sự trang nghiêm