Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • solely

    UK/ˈsəʊl.li/US/ˈsoʊl.li/

    chỉ

  • 只管

    zhǐ guǎn

    Hán Việt chỉ quản

    cứ cứ

    solely engrossed in one thing; just (one thing, no need to worry about the rest)

  • 只顾

    zhǐ gù

    Hán Việt chỉ cố

    chỉ mải mê

    solely preoccupied (with one thing); engrossed

  • 唯一

    wéi yī

    Hán Việt dõi nhất

    du nhất

    only; sole