Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
solar
B2
năng lượng mặt trời
雨水
Yǔ shuǐ
nước mưa
Yushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四节气 19th February-5th March
太阳能
tài yáng néng
Hán Việt thái dương năng
năng lượng mặt trời
solar energy