Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sober

    US/ˈsoʊ.bɚ/

    tỉnh táo

  • 清醒

    qīng xǐng

    Hán Việt thanh tỉnh

    tỉnh táo

    clear-headed; sober