Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • soar

    B2

    bay cao

  • 飙升

    biāo shēng

    tăng vọt

    to rise rapidly; to soar

  • 飞翔

    fēi xiáng

    bay

    to circle in the air; to soar