Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • soap

    A2

    xà phòng

  • kuài

    Hán Việt khối

    khối

    lump; chunk; piece; classifier for pieces of cloth, cake, soap etc

  • 泡沫

    pào mò

    Hán Việt bàu mượt

    bọt

    foam; (soap) bubble

  • 肥皂

    féi zào

    xà phòng

    soap