Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
soak
B2
ngâm
soaked
B2
ngâm ướt
soaking
B2
ngâm
浸泡
jìn pào
Hán Việt tắm bàu
ngâm
to steep; to soak
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
ngâm
B2
ngâm ướt
B2
ngâm
jìn pào
Hán Việt tắm bàu
ngâm
to steep; to soak