Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • so-called

    B2

    cái gọi là

  • 所谓

    suǒ wèi

    cái gọi là

    so-called; what is called