Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
so
A1
vậy nên
sob
B2
tiếng nức nở
son
A1
con trai
soak
B2
ngâm
soap
A2
xà phòng
soar
B2
bay cao
sock
A2
tất
soda
A2
nước ngọt
sofa
A1
ghế sofa
soft
A2
mềm
soil
B1
đất
solo
B2
đơn ca
some
A1
một số
song
A1
bài hát
soon
A1
sắp tới
sore
B1
đau nhức
sort
B1
sắp xếp
soul
B1
linh hồn
soup
A1
súp
sour
B1
chua
sober
US/ˈsoʊ.bɚ/
tỉnh táo
solar
B2
năng lượng mặt trời
solid
US/ˈsɑ.lɪd/
B1
rắn
solve
UK/sɒlv/US/sɑlv/
A1
giải quyết
sorry
UK/ˈsɒɹi/US/ˈsɑɹi/
A1
Xin lỗi
sound
US/saʊnd/
A2
âm thanh
south
US/saʊθ/
A2
phía nam
soaked
B2
ngâm ướt
sobbed
US/sɑbd/
khóc nức nở
soccer
A1
bóng đá