Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sneeze
B1
Nói thử
hắt hơi
sneezes
US
/ˈsnizɪz/
Nói thử
hắt hơi
打喷嚏
dǎ pēn tì
Nói thử
hắt hơi
to sneeze
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm