Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sneer

    B2

    cười khinh bỉ

  • 讥笑

    jī xiào

    chế giễu

    to sneer