Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • snapped

    US/snæpt/

    bị đứt

  • shé

    Hán Việt chiết

    gấp

    to snap; to break (a stick, a bone etc)

  • duàn

    Hán Việt đoạn

    cắt đứt

    to break; to snap