Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • smile

    US/smaɪl/

    A1

    nụ cười

  • yǐn

    Hán Việt thính

    nghe

    smile (archaic)

  • 微笑

    wēi xiào

    nụ cười

    smile; to smile

  • 笑容

    xiào róng

    nụ cười

    smile; smiling expression

  • 笑脸

    xiào liǎn

    khuôn mặt cười

    smiling face; smiley :) ☺