Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sloppy
B2
Nói thử
cẩu thả
马虎
mǎ hu
Hán Việt
mã hổ
Nói thử
cẩu thả
careless; sloppy
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm