Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slogan

    B1

    khẩu hiệu

  • 口号

    kǒu hào

    Hán Việt khẩu hiệu

    khẩu hiệu

    slogan; catchphrase