Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slipping

    US/ˈslɪpɪŋ/

    trượt

  • liū

    trượt

    to slip away; to escape in stealth

  • 摔倒

    shuāi dǎo

    ngã

    to fall down; to slip and fall

  • slip

    B1

    trượt

  • slipped

    US/slɪpt/

    trượt