Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
slim
A2
mảnh mai
苗条
miáo tiao
Hán Việt meo điều
thon thả
(of a woman) slim; slender
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
mảnh mai
miáo tiao
Hán Việt meo điều
thon thả
(of a woman) slim; slender