Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slightest

    US/ˈslaɪtəst/

    nhỏ nhất

  • 丝毫

    sī háo

    Hán Việt tơ hào

    chút nào

    the slightest amount or degree; a bit