Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slice

    A2

    lát

  • qiē

    Hán Việt thiết

    cắt

    to cut; to slice; to carve; (math) tangential

  • 斩钉截铁

    zhǎn dīng jié tiě

    Hán Việt trảm đinh tiệt thiết

    rõ ràng và dứt khoát

    lit. to chop the nail and slice the iron (idiom); fig. resolute and decisive; unhesitating; categorical