Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slaughter

    B2

    giết mổ

  • zǎi

    Hán Việt tể

    chế

    to slaughter; to butcher; to kill (animals etc); (coll.) to fleece; to rip off; to overcharge