Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slate

    US/sleɪt/

    đá phiến

  • legislate

    B2

    ban hành luật

  • translate

    B1

    chuyển