Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
slap
B2
tát
扇
shān
Hán Việt phiến
quạt
to fan; to slap sb on the face
嘴巴
zuǐ ba
miệng
mouth; slap in the face
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
tát
shān
Hán Việt phiến
quạt
to fan; to slap sb on the face
zuǐ ba
miệng
mouth; slap in the face