Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • slackened

    US/ˈslækənd/

    lỏng lẻo

  • 放松

    fàng sōng

    Hán Việt phóng tùng

    thư giãn

    to relax; to slacken; to loosen