Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
skirt
A1
Nói thử
váy
裙子
qún zi
Hán Việt
quần tí
Nói thử
váy
skirt
outskirts
B2
Nói thử
vùng ngoại ô
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm