Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
skim
B2
Nói thử
lướt qua
浏览
liú lǎn
Nói thử
xem
to skim over; to browse
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm