Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ski

    A2

    trượt tuyết

  • skim

    B2

    lướt qua

  • skin

    B1

    da

  • skip

    B2

    bỏ qua

  • skiff

    US/skɪf/

    thuyền nhỏ

  • skill

    US/skɪl/

    A1

    kỹ năng

  • skirt

    A1

    váy

  • skiing

    A2

    trượt tuyết

  • skilled

    B2

    có tay nghề cao

  • 滑雪

    huá xuě

    trượt tuyết

    to ski; skiing

  • combined

    US/kəmˈbaɪnd/

    tính từ

    tổng hợp

    a skiing competition combining two separate events (such as a downhill race and a slalom race)

    They've raised a combined total of one thousand dollars.

  • outskirts

    B2

    vùng ngoại ô