Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sketch

    B2

    bản phác thảo

  • sketchbook

    C1

    sổ phác thảo

  • 相声

    xiàng sheng

    Hán Việt tương thanh

    tiết mục hài kịch đối thoại

    comic dialogue; sketch