Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
skateboarding
A2
Nói thử
trượt ván
skateboard
B2
Nói thử
ván trượt
skateboarder
B2
Nói thử
người trượt ván
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm