Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
skate
A2
trượt ván
skateboard
B2
ván trượt
skateboarder
B2
người trượt ván
skateboarding
A2
trượt ván
滑冰
huá bīng
Hán Việt gột băng
trượt băng
to skate; skating
skating
A2
trượt băng
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
trượt ván
B2
ván trượt
B2
người trượt ván
A2
trượt ván
huá bīng
Hán Việt gột băng
trượt băng
to skate; skating
A2
trượt băng