Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sixteen
US/sɪkˈstin/
A1
mười sáu
凉
Liáng
Hán Việt lương
mát
the five Liang of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Liang 前凉 (314-376), Later Liang 后凉 (386-403), Northern Liang 北凉 (398-439), Southern Liang 南凉 (397-414), Western Liang 西凉 (400-421)
夏
Xià
mùa hè
the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC; Xia of the Sixteen Kingdoms (407-432)