Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sink

    A2

    bồn rửa

  • 陷入

    xiàn rù

    Hán Việt hãm nhập

    bị cuốn vào

    to sink into; to get caught up in

  • basin

    danh từ·B1

    bồn

    a kitchen sink

    a basin of cold water

  • bathroom

    danh từ·A1

    phòng tắm

    a room with a sink and toilet and usually a bathtub or shower

    Their house has three bathrooms.