Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
simplify
B1
đơn giản hóa
简化
jiǎn huà
Hán Việt giản hoá
đơn giản hóa
to simplify
精简
jīng jiǎn
Hán Việt tinh giản
tối giản hóa
to simplify; to reduce
简体字
jiǎn tǐ zì
Hán Việt giản thể tự
chữ giản thể
simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字