Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
simmer
Nói thử
ninh nhỏ lửa
熬
āo
Nói thử
chờ đợi
to boil; to simmer
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm