Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • silly

    US/ˈsɪli/

    A2

    ngớ ngẩn

  • 愚蠢

    yú chǔn

    Hán Việt ngu xuẩn

    ngu ngốc

    silly; stupid

  • 糊涂

    hú tu

    Hán Việt hồ dơ

    lú lẫn

    muddled; silly

  • absurd

    UK/əbˈsɜːd/US/əbˈsɝd/

    tính từ·B2

    vô lý

    ridiculously unreasonable, unsound, or incongruous : extremely silly or ridiculous

    an absurd situation