Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
silently
US
/ˈsaɪləntli/
A2
Nói thử
lặng lẽ
silent
US
/ˈsaɪlənt/
B1
Nói thử
im lặng
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm