Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • signature

    B1

    chữ ký

  • 签字

    qiān zì

    ký tên

    to sign (one's name); signature