Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sidewalk
B1
Nói thử
vỉa hè
人行道
rén xíng dào
Hán Việt
nhân hàng đạo
Nói thử
vỉa hè
sidewalk
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm