Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
shy
A1
nhút nhát
室
Shì
Hán Việt thất
phòng
surname Shi
害羞
hài xiū
nhút nhát
shy; embarrassed
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
nhút nhát
Shì
Hán Việt thất
phòng
surname Shi
hài xiū
nhút nhát
shy; embarrassed