Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shudder

    UK/ˈʃʌdə/US/ˈʃʌdɚ/

    rùng mình

  • 颤抖

    chàn dǒu

    rùng mình

    to shudder; to shiver