Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • shroud

    US/ʃɹaʊd/

    tấm vải liệm

  • 笼罩

    lǒng zhào

    bao trùm

    to envelop; to shroud