Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
shrink
B2
Nói thử
co lại
收缩
shōu suō
Nói thử
co lại
to pull back; to shrink
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm